Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay nước
- to change/renew the water
* Từ tham khảo/words other:
-
tấn công lẻ tẻ
-
tấn công liên tiếp
-
tấn công mãnh liệt
-
tấn công mãnh liệt và đột ngột
-
tấn công mặt trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay nước
* Từ tham khảo/words other:
- tấn công lẻ tẻ
- tấn công liên tiếp
- tấn công mãnh liệt
- tấn công mãnh liệt và đột ngột
- tấn công mặt trước