Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay nước
- to change/renew the water
* Từ tham khảo/words other:
-
phun thành bụi
-
phun thuốc
-
phun trào
-
phun trào do núi lửa phun ra
-
phún tuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay nước
* Từ tham khảo/words other:
- phun thành bụi
- phun thuốc
- phun trào
- phun trào do núi lửa phun ra
- phún tuyền