Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay trực
- shift (work shift)
* Từ tham khảo/words other:
-
làm đám cưới
-
làm dàn bài
-
làm dần dần
-
làm dáng
-
làm dáng cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay trực
* Từ tham khảo/words other:
- làm đám cưới
- làm dàn bài
- làm dần dần
- làm dáng
- làm dáng cho