Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế chuẩn bị
- waiting position; preparatory position
* Từ tham khảo/words other:
-
in máy
-
in ngần
-
in nghiêng
-
in nguyên cáo
-
in nháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế chuẩn bị
* Từ tham khảo/words other:
- in máy
- in ngần
- in nghiêng
- in nguyên cáo
- in nháp