Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo bén
- closely following|= theo bén gót be close on the heels of, pursue closely
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm vóc
-
tầm vóc bè bè
-
tầm vóc bè bè chắc nịch
-
tầm vóc cao
-
tầm vóc khổng lồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo bén
* Từ tham khảo/words other:
- tầm vóc
- tầm vóc bè bè
- tầm vóc bè bè chắc nịch
- tầm vóc cao
- tầm vóc khổng lồ