Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo bén
- closely following|= theo bén gót be close on the heels of, pursue closely
* Từ tham khảo/words other:
-
hút giữ
-
hụt gốc
-
hút hàng
-
hút hết
-
hút hết điếu nọ đến điếu kia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo bén
* Từ tham khảo/words other:
- hút giữ
- hụt gốc
- hút hàng
- hút hết
- hút hết điếu nọ đến điếu kia