Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép dát
- rolled steel
* Từ tham khảo/words other:
-
cắp nách
-
cặp nam nữ
-
cặp nam nữ nhảy quốc tế
-
cắp nắp
-
cáp nguồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép dát
* Từ tham khảo/words other:
- cắp nách
- cặp nam nữ
- cặp nam nữ nhảy quốc tế
- cắp nắp
- cáp nguồn