Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thìa uống trà
* dtừ|- tea-spoon
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗn hống thiếc
-
hỗn hợp
-
hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
-
hỗn hợp làm đông
-
hỗn hợp lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thìa uống trà
* Từ tham khảo/words other:
- hỗn hống thiếc
- hỗn hợp
- hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
- hỗn hợp làm đông
- hỗn hợp lạnh