Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiêng
- holy, sacred, inviolable, marvellous, supernatural|= điều này thiêng liêng lắm this temple is a place of marvellous things
* Từ tham khảo/words other:
-
tục gọi bố mẹ bằng tên con
-
túc hạ
-
túc học
-
tục học
-
tức hộc máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiêng
* Từ tham khảo/words other:
- tục gọi bố mẹ bằng tên con
- túc hạ
- túc học
- tục học
- tức hộc máu