Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết định
- set up, establish
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi bàn
-
ghi băng
-
ghi bằng bút chì
-
ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy
-
ghi bằng máy ghi sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết định
* Từ tham khảo/words other:
- ghi bàn
- ghi băng
- ghi bằng bút chì
- ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy
- ghi bằng máy ghi sóng