Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọ mệnh
- life span
* Từ tham khảo/words other:
-
trút xuống
-
trụt xuống đất
-
trừu tượng
-
trừu tượng chủ nghĩa
-
truy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọ mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- trút xuống
- trụt xuống đất
- trừu tượng
- trừu tượng chủ nghĩa
- truy