Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọ mệnh
- life span
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh tối tranh sáng
-
tranh tồn
-
tranh tụng
-
tranh tường
-
tranh tượng thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọ mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tranh tối tranh sáng
- tranh tồn
- tranh tụng
- tranh tường
- tranh tượng thánh