Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh tường
- a mural painting
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tiền chia
-
phản tiến hóa
-
phần tiếp thêm
-
phân tiết
-
phản tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh tường
* Từ tham khảo/words other:
- phần tiền chia
- phản tiến hóa
- phần tiếp thêm
- phân tiết
- phản tình