Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơ ngây
* ttừ|- naive, inexperienced, unsophisticated|= thơ ngây về chính trị inexperienced in politics (ngây thơ)
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗ phun khí
-
lỗ phun nước
-
lộ quân
-
lô quần áo
-
lộ quân dã chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơ ngây
* Từ tham khảo/words other:
- lỗ phun khí
- lỗ phun nước
- lộ quân
- lô quần áo
- lộ quân dã chiến