Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoa thuốc
- apply medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
nhụt chí
-
nhụt đi
-
nhút nhát
-
nhút nhát rụt rè
-
nhụt nhuệ khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoa thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- nhụt chí
- nhụt đi
- nhút nhát
- nhút nhát rụt rè
- nhụt nhuệ khí