Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thôi đi
* thngữ|- chuck it!, knock it off, be/have done with sb/sth, go to bed!, cut it out!, ; * thán từ hoity-toity, tut
* Từ tham khảo/words other:
-
bùn nhão
-
bùn nhơ
-
bùn non
-
bún ốc
-
bùn quánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thôi đi
* Từ tham khảo/words other:
- bùn nhão
- bùn nhơ
- bùn non
- bún ốc
- bùn quánh