Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời gian tiết kiệm
* dtừ|- (bốc dỡ) days saved
* Từ tham khảo/words other:
-
có mặt cạo nhẵn
-
có mặt cắt tam giác
-
có mắt đơn
-
có mặt khi cái gì thất bại
-
có mắt lác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời gian tiết kiệm
* Từ tham khảo/words other:
- có mặt cạo nhẵn
- có mặt cắt tam giác
- có mắt đơn
- có mặt khi cái gì thất bại
- có mắt lác