Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi kèn
* đtừ|- to play a wind instrument
* Từ tham khảo/words other:
-
không có nhánh
-
không có nhau
-
không có nhị
-
không có nhiệt huyết
-
không có nhiều cây cối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi kèn
* Từ tham khảo/words other:
- không có nhánh
- không có nhau
- không có nhị
- không có nhiệt huyết
- không có nhiều cây cối