Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi kèn
* đtừ|- to play a wind instrument
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm túi mật
-
viêm tủy
-
viêm tuỷ sống
-
viêm tủy xám
-
viêm tuỷ xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi kèn
* Từ tham khảo/words other:
- viêm túi mật
- viêm tủy
- viêm tuỷ sống
- viêm tủy xám
- viêm tuỷ xương