Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thòi lòi
* ttừ|- jutting out, projecting
* Từ tham khảo/words other:
-
may mà tránh được
-
may mặc
-
máy mài
-
máy mài mắt kính
-
may mắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thòi lòi
* Từ tham khảo/words other:
- may mà tránh được
- may mặc
- máy mài
- máy mài mắt kính
- may mắn