Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối rũa
- to rot, grow rotten, taint (meat)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết mục hạ màn
-
tiết mục khôi hài
-
tiết mục mở màn
-
tiết mục nhảy múa
-
tiết mục nhẹ diễn trong lúc nghỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối rũa
* Từ tham khảo/words other:
- tiết mục hạ màn
- tiết mục khôi hài
- tiết mục mở màn
- tiết mục nhảy múa
- tiết mục nhẹ diễn trong lúc nghỉ