Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối rũa
- to rot, grow rotten, taint (meat)
* Từ tham khảo/words other:
-
sâu bọ
-
sâu bọ biến thái hoàn toàn
-
sâu bọ cánh thẳng
-
sâu bọ cánh vảy
-
sâu bọ đồng trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối rũa
* Từ tham khảo/words other:
- sâu bọ
- sâu bọ biến thái hoàn toàn
- sâu bọ cánh thẳng
- sâu bọ cánh vảy
- sâu bọ đồng trinh