Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thôn trang
* dtừ|- village, country, countryside, rural
* Từ tham khảo/words other:
-
thước đo góc
-
thước đo ly
-
thước đo mưa
-
thước đo mực nước
-
thước đo tầm xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thôn trang
* Từ tham khảo/words other:
- thước đo góc
- thước đo ly
- thước đo mưa
- thước đo mực nước
- thước đo tầm xa