Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông hành
* dtừ|- curculate, move round or about|= giấy thông hành passport
* Từ tham khảo/words other:
-
quân kỳ
-
quân kỷ
-
quân kỵ binh nghĩa dũng
-
quân kỵ mã
-
quần là áo lượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông hành
* Từ tham khảo/words other:
- quân kỳ
- quân kỷ
- quân kỵ binh nghĩa dũng
- quân kỵ mã
- quần là áo lượt