Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ động hóa
* dtừ|- passivation
* Từ tham khảo/words other:
-
thị chính
-
thí chủ
-
thị chứng
-
thi công
-
thi cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ động hóa
* Từ tham khảo/words other:
- thị chính
- thí chủ
- thị chứng
- thi công
- thi cử