Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ động hóa
* dtừ|- passivation
* Từ tham khảo/words other:
-
liệt hạng
-
liệt kê
-
liệt khớp xương
-
liệt lại vào loại
-
liệt liệt oanh oanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ động hóa
* Từ tham khảo/words other:
- liệt hạng
- liệt kê
- liệt khớp xương
- liệt lại vào loại
- liệt liệt oanh oanh