Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu phát
- to receive and transmit|= thu phát tín hiệu to receive and transmit signals|= thiết bị thu phát transmitter-receiver; transceiver
* Từ tham khảo/words other:
-
ra lệnhlàm gì
-
ra lính
-
ra lịnh
-
ra lò
-
ra lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu phát
* Từ tham khảo/words other:
- ra lệnhlàm gì
- ra lính
- ra lịnh
- ra lò
- ra lời