Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu thái
* đtừ|- to collect
* Từ tham khảo/words other:
-
cát tịch
-
cắt tiền thu nhập
-
cất tiếng
-
cất tiếng hát
-
cắt tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu thái
* Từ tham khảo/words other:
- cát tịch
- cắt tiền thu nhập
- cất tiếng
- cất tiếng hát
- cắt tiết