Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thuật cắt cụt
* dtừ|- amputation
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu tá hải quân
-
thiếu tá tỉnh trưởng
-
thiếu tài liệu
-
thiếu tâm hồn
-
thiêu táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thuật cắt cụt
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu tá hải quân
- thiếu tá tỉnh trưởng
- thiếu tài liệu
- thiếu tâm hồn
- thiêu táng