Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thuật cắt cụt
* dtừ|- amputation
* Từ tham khảo/words other:
-
bình kịch
-
bình làm khô
-
bình lặng
-
bình lệ
-
binh lính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thuật cắt cụt
* Từ tham khảo/words other:
- bình kịch
- bình làm khô
- bình lặng
- bình lệ
- binh lính