Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thua bét tí
* ttừ|- lose everything, completely defeated, be a completely loser
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh xuân
-
thanh y
-
thành ý
-
thanh yên
-
thao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thua bét tí
* Từ tham khảo/words other:
- thanh xuân
- thanh y
- thành ý
- thanh yên
- thao