Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức ăn bổ
* dtừ|- restorative
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lại
-
chật lại
-
chất làm bay màu
-
chất làm biến tính
-
chất làm bớt nhạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức ăn bổ
* Từ tham khảo/words other:
- chất lại
- chật lại
- chất làm bay màu
- chất làm biến tính
- chất làm bớt nhạy