Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc làm nóng
* dtừ|- calefacient
* Từ tham khảo/words other:
-
một mai
-
một mảnh
-
một mắt
-
một mặt
-
một mặt ... một mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc làm nóng
* Từ tham khảo/words other:
- một mai
- một mảnh
- một mắt
- một mặt
- một mặt ... một mặt