Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuồn thuỗn
* ttừ|- elongated|= mặt thuồn thuỗn an elongated face
* Từ tham khảo/words other:
-
từ chửi thề
-
tử chứng
-
tự chúng
-
tự chủng
-
tự chúng mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuồn thuỗn
* Từ tham khảo/words other:
- từ chửi thề
- tử chứng
- tự chúng
- tự chủng
- tự chúng mình