Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường kỳ
* trtừ|- regular|= họp thường kỳ regular meeting
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu ứng trội
-
hiệu ứng ức chế
-
hiệu ứng xoáy
-
hiệu úy
-
hiểu ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu ứng trội
- hiệu ứng ức chế
- hiệu ứng xoáy
- hiệu úy
- hiểu ý