Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường tình
* trtừ|- common, normal, common feeling|= sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình (kiều) yet you act like some vulgar woman why?
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thua thiệt
-
bí thuật
-
bị thuộc quyền tài phán
-
bị thuộc quyền xét xử
-
bi thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường tình
* Từ tham khảo/words other:
- bị thua thiệt
- bí thuật
- bị thuộc quyền tài phán
- bị thuộc quyền xét xử
- bi thương