Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuyền nan
* dtừ|- basket boat, small bamboo craft
* Từ tham khảo/words other:
-
mướn
-
mượn
-
muốn ăn
-
muốn ăn cá phải lội nước
-
muốn ăn hét phải đào giun
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuyền nan
* Từ tham khảo/words other:
- mướn
- mượn
- muốn ăn
- muốn ăn cá phải lội nước
- muốn ăn hét phải đào giun