Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuyền nan
* dtừ|- basket boat, small bamboo craft
* Từ tham khảo/words other:
-
thẹn quá! nhục quá!
-
thèn thẹn
-
thẹn thò
-
thẹn thùng
-
thênh thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuyền nan
* Từ tham khảo/words other:
- thẹn quá! nhục quá!
- thèn thẹn
- thẹn thò
- thẹn thùng
- thênh thang