Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia catốt
* dtừ|- cathode ray
* Từ tham khảo/words other:
-
trung đại
-
trúng đậm
-
trúng đạn pháo
-
trung đẳng
-
trúng đích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia catốt
* Từ tham khảo/words other:
- trung đại
- trúng đậm
- trúng đạn pháo
- trung đẳng
- trúng đích