Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa lá cây
* đtừ|- to prune
* Từ tham khảo/words other:
-
vượt đại tây dương
-
vượt dễ dàng
-
vuốt đuôi
-
vượt giới hạn của
-
vượt hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa lá cây
* Từ tham khảo/words other:
- vượt đại tây dương
- vượt dễ dàng
- vuốt đuôi
- vượt giới hạn của
- vượt hẳn