Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa lá cây
* đtừ|- to prune
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ sở của hội truyền giáo
-
trụ sở đảng
-
trụ sở hội
-
trụ sở kinh doanh
-
trụ sở lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa lá cây
* Từ tham khảo/words other:
- trụ sở của hội truyền giáo
- trụ sở đảng
- trụ sở hội
- trụ sở kinh doanh
- trụ sở lớn