Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích tử
- monk, recluse
* Từ tham khảo/words other:
-
tên lửa nguyên tử
-
tên lửa nhiều tầng
-
tên lửa phòng không
-
tên lửa phóng lên mặt trăng
-
tên lửa quang tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích tử
* Từ tham khảo/words other:
- tên lửa nguyên tử
- tên lửa nhiều tầng
- tên lửa phòng không
- tên lửa phóng lên mặt trăng
- tên lửa quang tử