Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiềm nhiệt
* dtừ|- latent heat
* Từ tham khảo/words other:
-
hình cây bụi
-
hình chạc
-
hình chai
-
hình chám
-
hình chạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiềm nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- hình cây bụi
- hình chạc
- hình chai
- hình chám
- hình chạm