Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền nong
- money|= cãi nhau với bạn về (chuyện ) tiền nong to have an argument/a row with one's friend about money (matters) |= bà ấy bủn xỉn tiền nong lắm she's very mean with her money
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc trị co thắt
-
thuốc trị dị ứng
-
thuốc trị ngứa
-
thuộc trí óc
-
thuốc trị rắn cắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền nong
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc trị co thắt
- thuốc trị dị ứng
- thuốc trị ngứa
- thuộc trí óc
- thuốc trị rắn cắn