Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng mẹ đẻ
- one's native language; mother tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
khiếp đởm
-
khiếp nhược
-
khiếp phục
-
khiếp quá
-
khiếp sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng mẹ đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- khiếp đởm
- khiếp nhược
- khiếp phục
- khiếp quá
- khiếp sợ