Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng mẹ đẻ
- one's native language; mother tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
triệu về
-
triệu vôn
-
triều vua
-
triều xuống
-
triều yết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng mẹ đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- triệu về
- triệu vôn
- triều vua
- triều xuống
- triều yết