| tìm cách | - to try to do something; to attempt to do something; to seek to do something|= ông ta ráo riết tìm cách trả thù họ he constantly sought revenge on them|= chúng tôi đang tìm cách cải thiện điều kiện ăn ơ we are seeking to improve housing conditions |
* Từ tham khảo/words other:
- làm bằng gỗ mun
- làm bằng gỗ sồi
- làm bằng gỗ và sắt
- làm bằng lati
- làm bằng lau sậy