Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin tưởng
- to trust; to have confidence in somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng về
-
hướng về bên ngoài
-
hướng về biển
-
hướng về đại dương
-
hướng về hạnh phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- hướng về
- hướng về bên ngoài
- hướng về biển
- hướng về đại dương
- hướng về hạnh phúc