Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin tưởng
- to trust; to have confidence in somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng ngoài khu vực cấm rượu
-
vùng ngoại ô
-
vùng ngoại ô không đẹp mắt
-
vùng ngoại vi
-
vùng ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- vùng ngoài khu vực cấm rượu
- vùng ngoại ô
- vùng ngoại ô không đẹp mắt
- vùng ngoại vi
- vùng ngược