Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin vui
- glad tidings; good/welcome news|= tin vui cho người bị bệnh viêm khớp good news for arthritis sufferers|= đó là tin vui/tin buồn that's good/bad news
* Từ tham khảo/words other:
-
có phải tình hình như thế không
-
có phẩm cách
-
có phẩm giá đáng kính
-
có phạm vi rộng lớn
-
có phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin vui
* Từ tham khảo/words other:
- có phải tình hình như thế không
- có phẩm cách
- có phẩm giá đáng kính
- có phạm vi rộng lớn
- có phần